Bảng Giá Cho Thuê Xe Miền Trung

Thứ Hai Tháng Bảy 26, 2021

Chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ cho thuê xe chuyên nghiệp, uy tín và chất lượng. Chuyên phục vụ các nhu cầu thuê xe du lịch, thuê xe công tác, thuê xe đi hành hương của quý khách hàng tại khu vực các tỉnh miền trung.

Với mạng lưới rộng khắp, hệ thống xe 2-47 chỗ ngồi đời mới chất lượng cao phục vụ khách du lịch, chúng tôi luôn làm hài lòng quý khách hàng khi lựa chọn dịch vụ.

STT Hành trình T/gian Km Loại xe – Đơn giá: nghìn đồng
7c 16c 29c 35c 45c
1 Đón tiễn sân bay – khách sạn 1c 1C 10 300 300 600 700 800
2 Đưa đón đi ăn trưa, tối (2 chiều) 1C 20 200 300 500 600 700
3 City Đà Nẵng (bán kinh 5km, <80km, kết thúc 6h30hpm), có ăn tối +200k 1N 100 900 1,000 1,600 1,900 2,300
4 KS – Bà Nà – City Đà Nẵng (Chùa Linh Ứng, chợ Hàn – ăn tối kêt thúc 8hpm) 1N 100 1,100 1,200 2,000 2,200 2,700
5 KS – L/Ứng Ngũ Hành Sơn – Hội An -Ksan, có ăn tối, kết thúc 8hpm 1N 100 1,000 1,200 1,800 2,000 2,500
6 KS – Bà Nà – Ksan (không đưa đi ăn or tắm biển) + 300k nếu có 1N 100 900 1,000 1,700 2,000 2,500
7 Ksan – Mỹ Sơn – Ksan(đi từ Đà Nẵng) 1N 150 1,200 1,300 2,200 2,400 2,900
8 Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An – Đà Nẵng 1N 180 1,300 1,500 2,400 2,600 3,200
9 ĐN – Huế – ĐN 1N 240 1,600 1,800 2,800 3,500 4,500
10 ĐN – Huế – Hội An – ĐN 2N 320 3,000 3,200 4,500 5,000 6,700
11 ĐN – Huế – Đà Nẵng 2N 350 2,500 2,800 3,800 4,500 5,800
12 ĐN – Bà Nà – Ngũ Hành Sơn – Hội An – ĐN 1N 150 1,450 1,500 2,700 3,200 4,000
13 ĐN – Bà Nà – Ngũ Hành Sơn – Hội An  – Linh ứng – ĐN 2N 200 1,800 2,000 3,600 4,000 5,500
14 ĐN – Suối Khoáng Nóng Phước Nhơn 1N 80 850 1,000 1,700 2,000 2,300
15 ĐN – Sơn Trà – Bà Nà Hills – Ngũ Hành Sơn – Hội An – ĐN 3N 300 2,800 3,000 4,800 5,800 7,000
16 ĐN – Ngũ Hành Sơn – Hội An – Bà Nà – Huế – ĐN 3N 450 3,700 4,000 6,000 7,200 8,500
17 ĐN – Sơn Trà – NHS – Hội An – Bà Nà – ĐN 4N 400 3,500 3,800 5,800 6,800 8,500
18 ĐN – Sơn Trà – NHS – Bà Nà – Hội An – Bà Nà – Huế – ĐN 4N 550 4,500 4,800 7,000 8,000 9,700
19 ĐN – Sơn Trà – NHS – Bà Nà – Hội An – Bà Nà – Huế – ĐN 5N 600 5,000 5,500 7,800 9,000 10,800
20 ĐN – Sơn Trà – NHS- Bà Nà – Hội An – Huế – Quảng Bình 4N 900 6,300 6,500 10,000 11,800 14,000
21 ĐN – Sơn Trà – NHS- Bà Nà – Hội An – Huế – Quảng Bình 5N 970 7,000 7,200 11,000 13,000 15,500